dùng dằng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lưỡng lự, không quyết định: Trạng thái do dự, phân vân giữa các lựa chọn, thường là giữa việc đi hay ở, vì còn muốn kéo dài thêm thời gian hoặc tình cảnh hiện tại.
- Kéo dài một cách chần chừ: Hành động kéo dài một việc gì đó trong trạng thái chưa dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy dùng dằng mãi ở cổng mà không nỡ ra về. (Anh ấy do dự mãi ở cổng mà không nỡ ra về.)
- Cô ấy dùng dằng chưa muốn chia tay khung cảnh thân quen. (Cô ấy lưỡng lự chưa muốn chia tay khung cảnh thân quen.)
- Câu chuyện dùng dằng nửa ở nửa đi, khiến người nghe sốt ruột. (Câu chuyện kéo dài trong sự phân vân, khiến người nghe sốt ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dùng dằng không dứt": diễn tả sự do dự kéo dài, không thể kết thúc hoặc đưa ra quyết định cuối cùng.
- Mối tình đầu dùng dằng không dứt trong ký ức cô. (Mối tình đầu cứ vấn vương không dứt trong ký ức cô.)
- "nửa dùng dằng nửa muốn đi": diễn tả trạng thái phân vân rõ rệt giữa hai lựa chọn trái ngược.
- Lòng cậu ấy nửa dùng dằng nửa muốn đi, thật khó đoán. (Lòng cậu ấy nửa do dự nửa muốn đi, thật khó đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Do dự (đg): Có nghĩa tương tự, chỉ sự lưỡng lự, chưa quyết định.
- Anh ta do dự trước nhiều lựa chọn. (Anh ta lưỡng lự trước nhiều lựa chọn.)
- Phân vân (đg, t): Thể hiện sự suy nghĩ, cân nhắc giữa các phương án, thường đi kèm cảm xúc.
- Tôi rất phân vân không biết nên chọn trường nào. (Tôi rất băn khoăn không biết nên chọn trường nào.)
- Lưỡng lự (đg): Từ Hán Việt, diễn tả sự chần chừ, không dứt khoát.
- Đừng lưỡng lự nữa, hãy quyết định đi. (Đừng chần chừ nữa, hãy quyết định đi.)
- Bịn rịn (đg): Thiên về cảm xúc quyến luyến, không nỡ rời xa, thường dẫn đến hành động dùng dằng.
- Cô bịn rịn nhìn lại ngôi nhà cũ lần cuối. (Cô quyến luyến nhìn lại ngôi nhà cũ lần cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Chần chừ: Do dự, trì hoãn hành động.
- Ngập ngừng: Tỏ ra không dứt khoát, thường thể hiện qua lời nói hoặc cử chỉ.
- Nấn ná: Cố ý kéo dài thời gian ở lại.
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: Quyết định nhanh chóng, rõ ràng, không do dự.
- Quả quyết: Tỏ ra chắc chắn, kiên định trong quyết định hoặc lời nói.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Dùng dằng như chấu chuộc: Thành ngữ so sánh sự chần chừ, lưỡng lự kéo dài (chấu chuộc là một loại côn trùng có dáng đi chậm chạp).
- Quyết định mãi dùng dằng như chấu chuộc, việc chẳng đi đến đâu. (Quyết định mãi chần chừ kéo dài, việc chẳng đi đến đâu.)
- Nửa muốn nửa không: Cụm từ diễn tả trạng thái phân vân, nửa như muốn, nửa như không, rất gần với ý "dùng dằng".
- Thái độ của anh ta nửa muốn nửa không thật khó chịu. (Thái độ của anh ta nửa như muốn nửa như không thật khó chịu.)
- đg. Lưỡng lự không quyết định, thường là trong việc đi hay ở, vì còn muốn kéo dài thêm thời gian. Dùng dằng chưa muốn chia tay. Dùng dằng nửa ở nửa đi.